Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực sympathisant
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/
sympathisants
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/
Giống cái sympathisante
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃t/
sympathisantes
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃t/

sympathisant /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/

  1. cảm tình (với một đảng phái).
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Hợp, ăn ý.

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
sympathisant
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/
sympathisants
/sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/

sympathisant /sɛ̃.pa.ti.zɑ̃/

  1. Người cảm tình đảng.
    Réunion où l’on comptait beaucoup de sympathisants — buổi họp có nhiều người cảm tình đảng

Tham khảoSửa đổi