Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc stilig
gt stilig
Số nhiều stilige
Cấp so sánh stiligere
cao stiligst

stilig

  1. Thanh nhã, tao nhã, thanh lịch.
    Det var en stilig kjole.

Tham khảoSửa đổi