Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ˈsɔr.sə.rɜː/

Danh từSửa đổi

sorcerer /ˈsɔr.sə.rɜː/

  1. Thầy phù thuỷ.

Tham khảoSửa đổi