Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít skalle skallen
Số nhiều skaller skallene

skalle

  1. Trán.
    Hun fikk et slag i skallen.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi