Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
single
/sɛ̃ɡl/
singles
/sɛ̃ɡl/

single /sɛ̃ɡl/

  1. (Thể dục thể thao) Trận đánh đơn.
  2. (Đường sắt) Buồng một người.

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực single
/sɛ̃ɡl/
single
/sɛ̃ɡl/
Giống cái single
/sɛ̃ɡl/
single
/sɛ̃ɡl/

single /sɛ̃ɡl/

  1. (Đường sắt) (cho) một người (buồng).

Tham khảoSửa đổi