Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
səwŋ˧˥ lɨŋ˧˧ʂə̰wŋ˩˧ lɨŋ˧˥ʂəwŋ˧˥ lɨŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ʂəwŋ˩˩ lɨŋ˧˥ʂə̰wŋ˩˧ lɨŋ˧˥˧

Danh từSửa đổi

sống lưng

  1. Phần giữa lưng theo đường xương sống.

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi