Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwi˧˥ zaː˧˥kwḭ˩˧ ja̰ː˩˧wi˧˥ jaː˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwi˩˩ ɟaː˩˩kwḭ˩˧ ɟa̰ː˩˧

Tính từSửa đổi

quý giá

  1. giá trị.
    Vật quý giá.

Đồng nghĩaSửa đổi

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi