Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít problem problemet
Số nhiều problem, problemer problema, problemene

problem

  1. Vấn đề, khó khăn.
    Det er viktig at vi diskuterer de problemer som dukker opp.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi