Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực préfixe
/pʁe.fiks/
préfixes
/pʁe.fiks/
Giống cái préfixe
/pʁe.fiks/
préfixes
/pʁe.fiks/

préfixe /pʁe.fiks/

  1. (Từ cũ, nghĩa cũ) Định trước.
    Jour préfixe — ngày định trước
    Somme préfixe — số tiền định trước

Tham khảoSửa đổi