Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít plakat plakaten
Số nhiều plakater plakatene

plakat

  1. Tờ cáo thị, yết thị, bích chương, quảng cáo.
    Sirkuset hadde slatt opp plakater over hele byen.
    Åpningstidene står på plakaten ved døren.
    å bli tatt av plakaten — Hết hạn trình diễn, chiếu (phim, kịch...).

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi