Tiếng AnhSửa đổi

Từ đồng âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

phantasy (số nhiều phantasies)

  1. (Từ cổ, nghĩa cổ; từ hiếm, nghĩa hiếm) Xem fantasy.

Tham khảoSửa đổi