Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
obscurité
/ɔp.sky.ʁi.te/
obscurités
/ɔp.sky.ʁi.te/

obscurité gc /ɔp.sky.ʁi.te/

  1. Sự tối; bóng tối.
    Se dissimuler dans l’obscurité de la nuit — lẩn trong bóng tối ban đêm
  2. Sự thiếu sáng sủa, sự khó hiểu.
    Obscurité du style — sự khó hiểu của lời văn
  3. Sự mờ mịt, sự mơ hồ, sự không rõ ràng.
    L’obscurité des origines — nguồn gốc không rõ ràng
  4. Cảnh tối tăm.
    Vivre dans l’obscurité — sống trong cảnh tối tăm

Trái nghĩaSửa đổi

Tham khảoSửa đổi