Tiếng AnhSửa đổi

 
midpoint

Danh từSửa đổi

midpoint (số nhiều midpoints)

  1. Trung điểm.
    midpoint of a line segment — trung điểm của một đoạn thẳng
    midpoint of a simplex — (tô pô) tâm một đơn hình

Tham khảoSửa đổi