Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít lin linet
Số nhiều lin, liner lina, linene

lin

  1. Cây gai.
    Av lin kan man framstille garn.
  2. Sợi gai. Vải gai.
    Dette stoffet er vevd av lin.

Tham khảoSửa đổi