Tiếng Hà LanSửa đổi

Dạng bình thường
Số ít koffie
Số nhiều koffies
Dạng giảm nhẹ
Số ít koffietje
Số nhiều koffietjes

Danh từSửa đổi

koffie (mạo từ de, số nhiều koffies, giảm nhẹ koffietje)

  1. cà phê: thức uống nóng mà chất nền là hột cà phê
  2. bột cà phê