Tiếng ViệtSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
xəw˧˥ ɗə̤w˨˩kʰə̰w˩˧ ɗəw˧˧kʰəw˧˥ ɗəw˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
xəw˩˩ ɗəw˧˧xə̰w˩˧ ɗəw˧˧

Từ tương tựSửa đổi

Động từSửa đổi

khấu đầu

  1. Cúi rạp.
    Uốn lưng năm lạy, khấu đầu ba phen (Nhđm
    Nếu bạn biết tên đầy đủ của Nhđm, thêm nó vào danh sách này.
    )

DịchSửa đổi

Tham khảoSửa đổi