Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

infuser /ɪn.ˈfjuː.zɜː/

  1. Cái để pha (trà... ).

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

infuser ngoại động từ /ɛ̃.fy.ze/

  1. Hãm.
    Infuser du thé — hãm trà
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Rót, truyền.
    Infuser du sang à quelqu'un — truyền máu cho ai

Nội động từSửa đổi

infuser nội động từ /ɛ̃.fy.ze/

  1. Hãm.
    Laisser infuser quelques minutes — để hãm vài phút

Tham khảoSửa đổi