Tiếng AnhSửa đổi

Danh từSửa đổi

infortune (số nhiều infortunes)

  1. (Lỗi thời) Sự bất hạnh, nỗi bất hạnh.

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
infortune
/ɛ̃.fɔʁ.tyn/
infortunes
/ɛ̃.fɔʁ.tyn/

infortune gc

  1. Sự bất hạnh, nỗi bất hạnh.