Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ˌɪn.dɪ.ˈspɛnt.sə.bəl/

Tính từSửa đổi

indispensable /ˌɪn.dɪ.ˈspɛnt.sə.bəl/

  1. Rất cần thiết, không thể thiếu được.
    air, food and water are indispensable to life — không khí, thức ăn và nước lã là những thứ không thể thiếu được đối với cuộc sống
  2. Bắt buộc, không thể bỏ qua (luật pháp, trách nhiệm... ).

Danh từSửa đổi

indispensable /ˌɪn.dɪ.ˈspɛnt.sə.bəl/

  1. Người rất cần thiết, vật rất cần thiết.

Tham khảoSửa đổi

Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

  • IPA: /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

Tính từSửa đổi

Số ít Số nhiều
Giống đực indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
Giống cái indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

indispensable /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

  1. Cần thiết.
    Condition indispensable pour réussir — điều kiện cần thiết để thành công
    Il est indispensable d’y aller — cần phải đi đến đó
  2. (Từ cũ; nghĩa cũ) Không thể miễn trừ.

Trái nghĩaSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
indispensable
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/
indispensables
/ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

indispensable /ɛ̃.dis.pɑ̃.sabl/

  1. Cái cần thiết, điều cần thiết.
    Faire l’indispensable — làm điều cần thiết

Tham khảoSửa đổi