Tiếng Na Uy

sửa

Động từ

sửa
  Dạng
Nguyên mẫu å helbrede
Hiện tại chỉ ngôi helbreder
Quá khứ helbreda, helbredet
Động tính từ quá khứ helbreda, helbredet
Động tính từ hiện tại

helbrede

  1. Chữa lành bệnh, chữa trị.
    Kreft er ofte mulig å helbrede.
    å helbrede en syk

Tham khảo

sửa