Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít grev grevet
Số nhiều grev greva, grevene

grev

  1. Cái cuốc.
    Han brukte et grev til å ta potetene opp av jorden.

Tham khảoSửa đổi