Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít frase frasen
Số nhiều fraser frasene

frase

  1. Lời, câu sáo, sáo ngữ.
    Formannens tale bestod bare av fraser.
  2. Thành ngữ.
    Et språks fraser kan være vanskelige å oversette.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi