Tiếng Na UySửa đổi

Số từSửa đổi

fjorten

  1. Mười bốn (14).
    Jeg blir borre en fjorten dagers tid.
    fjorten dager — Mười bốn ngày, hai tuần.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

Tham khảoSửa đổi