Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc deformert
gt deformert
Số nhiều deformerte
Cấp so sánh
cao

deformert

  1. Biến hình, biến dạng.
    Hans høyre arm er deformert.

Tham khảoSửa đổi