Tiếng PhápSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

Danh từSửa đổi

Số ít Số nhiều
chimie
/ʃi.mi/
chimies
/ʃi.mi/

chimie gc /ʃi.mi/

  1. Hóa học, hóa.
    Chimie organique — hóa hữu cơ
    Chimie inorganique — hóa vô cơ
    Chimie appliquée — hóa ứng dụng

Tham khảoSửa đổi