Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈtʃif]

Danh từSửa đổi

chief /ˈtʃif/

  1. Thủ lĩnh, lãnh tụ.
  2. Người đứng đầu; trưởng.
    Chief of Staff — tham mưu trưởng
  3. (Thông tục) Ông sếp, ông chủ.

Thành ngữSửa đổi

Tính từSửa đổi

chief /ˈtʃif/

  1. Đứng đầu, trưởng.
  2. Trọng yếu, chủ yếu, chính.

Thành ngữSửa đổi

Tham khảoSửa đổi