Tiếng AnhSửa đổi

Cách phát âmSửa đổi

[ˈkæp]

Danh từSửa đổi

cap /ˈkæp/

  1. Mũ lưỡi trai, vải (y tá cấp dưỡng... ); (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ... ).
  2. Nắp, (chai, van, bút máy... ); đầu (đạn... ); tai (nấm... ).
  3. Mỏm, chỏm, chóp, đỉnh.
  4. (Kiến trúc) Đầu cột.
  5. (Hàng hải) Miếng tháp cột buồm.
  6. Bao giấy hình loa, phễu giấy (để gói).
  7. Khổ giấy 0, 43 x 0, 35 cm.

Thành ngữSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

cap ngoại động từ /ˈkæp/

  1. Đội cho (ai).
  2. Đậy nắp, bịt nắp (cái gì).
  3. Vượt, làm tốt hơn, làm hay hơn.
    to cap an anecdote — kể một câu chuyện hay hơn
    to cap a quotation — trích dẫn một câu hay hơn; trích dẫn một câu ngược lại
  4. Ngã chào (ai).
  5. (Thể dục,thể thao) Chính thức nhận (một đấu thủ) vào đội.
  6. Phát bằng cho (ở trường đại học).
  7. (Thú y học) Làm sưng (một chỗ nào).

Chia động từSửa đổi

Nội động từSửa đổi

cap nội động từ /ˈkæp/

  1. Ngả mũ chào, chào.

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi