Tiếng AnhSửa đổi

 
boat

Cách phát âmSửa đổi

[ˈboʊt]

Danh từSửa đổi

boat /ˈboʊt/

  1. Tàu thuyền.
    to take a boat for... — đáp tàu đi...
  2. Đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt... ).

Thành ngữSửa đổi

Nội động từSửa đổi

boat nội động từ /ˈboʊt/

  1. Đi chơi bằng thuyền.
  2. Đi tàu, đi thuyền.

Chia động từSửa đổi

Ngoại động từSửa đổi

boat ngoại động từ /ˈboʊt/

  1. Chở bằng tàu, chở bằng thuyền.

Chia động từSửa đổi

Tham khảoSửa đổi