Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc bevæpnet
gt bevæpnet
Số nhiều bevæpnede, bevæpnete
Cấp so sánh
cao

bevæpnet

  1. võ trang.
    Ransmannen var bevæpnet med pistol.

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi