Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc beryktet
gt beryktet
Số nhiều beryktede, beryktete
Cấp so sánh
cao

beryktet

  1. Bị tiếng xấu, tai tiếng, mang tiếng.
    Hun er beryktet for tyverier.

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi