Tiếng Na UySửa đổi

Xác định Bất định
Số ít bankran bankranet
Số nhiều bankran bankrana, bankranene

Danh từSửa đổi

bankran

  1. Sự, vụ cướp ngân hàng.

Xem thêmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi