Tiếng Na UySửa đổi

Danh từSửa đổi

Xác định Bất định
Số ít arkitektur arkitekturen
Số nhiều arkitekturer arkitekturene

arkitektur

  1. Thuật, khoa kiến trúc.
    Denne byen har mye vakker arkitektur.

Tham khảoSửa đổi