Tiếng Na UySửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc arbeidsløs
gt arbeidsløs t
Số nhiều arbeidsløs te
Cấp so sánh
cao

arbeidsløs

  1. Thất nghiệp, không có việc làm.
    Han er arbeidsløs siden nyttår.
  2. Sự thất nghiệp.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tính từSửa đổi

Các dạng Biến tố
Giống gđc arbeidsløs
gt arbeidsløs t
Số nhiều arbeidsløs te
Cấp so sánh
cao

arbeidsløs

  1. Thất nghiệp, không có việc làm.
    Han er arbeidsløs siden nyttår.
  2. Sự thất nghiệp.

Từ dẫn xuấtSửa đổi

<0>

Phương ngữ khácSửa đổi

Tham khảoSửa đổi