Tra từ bắt đầu bởi
𰰝

Chữ HánSửa đổi

 
𰰝 U+30C1D, 𰰝
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-30C1D
𰰜
[U+30C1C]
CJK Unified Ideographs Extension G 𰰞
[U+30C1E]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

 
𰰝

Danh từSửa đổi

𰰝

  1. (Thực vật) Cây ngải.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

𰰝 viết theo chữ quốc ngữ

nghễ, nghệ, ngợi, nghê, ngải

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ŋeʔe˧˥ ŋḛʔ˨˩ ŋə̰ːʔj˨˩ ŋe˧˧ ŋa̰ːj˧˩˧ŋe˧˩˨ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩˨ŋe˨˩˦ ŋe˨˩˨ ŋəːj˨˩˨ ŋe˧˧ ŋaːj˨˩˦
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ŋḛ˩˧ ŋe˨˨ ŋəːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩ŋe˧˩ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥ ŋaːj˧˩ŋḛ˨˨ ŋḛ˨˨ ŋə̰ːj˨˨ ŋe˧˥˧ ŋa̰ːʔj˧˩

Đại từSửa đổi

𰰝

  1. Ai.

Xem thêmSửa đổi

Tham khảoSửa đổi