Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán phồn thểSửa đổi

Thư pháp
 

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Từ nguyênSửa đổi

+

Tiếng NhậtSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Trán.
  2. Đầu.
  3. Chủ nhân.

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Đầu (bộ phận trên chóp cơ thể).
  2. Đầu (phần trước nhất hoặc phần trên cùng).
  3. Đầu tiên.
  4. Chủ nhân.

Đồng nghĩaSửa đổi

đầu
đầu tiên

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

⧼wiktionary-Nôm⧽

đầu

⧼wikipedia-Nôm Ngoại Văn-desc⧽