Chữ Hán giản thểSửa đổi

Danh từSửa đổi

阁楼

  1. Các lâu, tức gian lưng chừng căn nhà, nhỏ hẹp và có thể tối tăm, dùng chứa vật dụng ít thiết thực hoặc để ngủ tạm qua bữa.

DịchSửa đổi