Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán giản thểSửa đổi

Cảnh báo: Từ khóa xếp mặc định “纟 07” ghi đè từ khóa trước, “糸 07”.) ‎

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Động từSửa đổi

  1. thừa kế tài sản, thừa kế
  2. kế tục, tiếp tục, duy trì
  3. kế đó, tiếp đó, sau đó

DịchSửa đổi

thừa kế
tiếp tục

Liên từSửa đổi

  1. tiếp đó, sau đó

DịchSửa đổi