Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+6350, 捐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6350

[U+634F]
CJK Unified Ideographs
[U+6351]
捐 U+2F8B7, 捐
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F8B7
拔
[U+2F8B6]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 𢬌
[U+2F8B8]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. (Đánh bài) Sự không ra được quân bài cùng hoa.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

quyên, quen, quên

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kwn˧˧ kwɛn˧˧ kwen˧˧kwŋ˧˥ kwɛŋ˧˥ kwen˧˥˧˧ wɛŋ˧˧ wəːŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kwn˧˥ kwɛn˧˥ kwen˧˥kwn˧˥˧ kwɛn˧˥˧ kwen˧˥˧