Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

U+623E, 戾
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-623E

[U+623D]
CJK Unified Ideographs
[U+623F]

Tra cứuSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Tính từSửa đổi

  1. Mang tính chống đối, cứng đầu, ngoan cố.

Danh từSửa đổi

  1. Người hay câi lại, người hay chống lại, người cứng đầu cứng cổ, người ngoan cố.

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

luỵ, lệ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
lwi˧˧ lḛʔ˨˩lwi˧˥ lḛ˨˨lwi˧˧ le˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
lwi˧˥ le˨˨lwi˧˥ lḛ˨˨lwi˧˥˧ lḛ˨˨