Tra từ bắt đầu bởi

Chữ HánSửa đổi

Tra cứuSửa đổi

Thư pháp
 

Chuyển tựSửa đổi

Tiếng Quan ThoạiSửa đổi

Danh từSửa đổi

  1. Cái, từng cái một.

Đồng nghĩaSửa đổi

Chữ NômSửa đổi

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

, cái

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âmSửa đổi

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
kaː˧˥ kaːj˧˥ka̰ː˩˧ ka̰ːj˩˧kaː˧˥ kaːj˧˥
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
kaː˩˩ kaːj˩˩ka̰ː˩˧ ka̰ːj˩˧