Chữ Hán giản thểSửa đổi

Danh từSửa đổi

世家

  1. Một gia tộc có nhiều đời vinh hiển.
    仲子, 齊之世家也 (Trọng Tử, Tề chi thế gia dã - 孟子之滕文公下).
  2. Văn bản thuật lại lịch sử sinh bình, công đức, hành trạng một nhân vậtdanh thơm.
    孔子世家 (Khổng Tử thế gia).

DịchSửa đổi