штурмовик

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

штурмовик

  1. (Chiêc) Máy bay cường kích, phi cơ cường kích, cường kích .

Tham khảoSửa đổi