Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

шантаж

  1. (Sự) Dọa tố giác, dọa phát giác, đe dọa, dọa dẫm (để cầu lợi).

Tham khảoSửa đổi