Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từSửa đổi

хаживать Thể chưa hoàn thành (thông tục)

  1. Đi đến, đi tới, đến, tới.
    он часто туда хаживатьал — anh ấy thường đến (tới) đấy

Tham khảoSửa đổi