секретный

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

секретный

  1. Bí mật, cơ mật, mật; bem (разг. ).
    секретный документ — tài liệu [bí] mật
    секретный выход — lối ra bí mật
    секретная работа — công việc bí mật, việc mật

Tham khảoSửa đổi