незыблемый

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

незыблемый

  1. (неподвижный) bất động.
  2. (неизменный, непоколебимый) không lay chuyển, không thay đổi, bất di bất dịch
  3. (твёрдый) vững chắc.

Tham khảoSửa đổi