Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

Bản mẫu:rus-noun-f-2a неделя gc

  1. Tuần lễ, tuần.
    через неделяю — một tuần [lễ] sau, tuần sau
    на этой неделяе — trong tuần [lễ] này
  2. .
    без году неделя — mới, gần đây, cách đây không lâu

Tham khảoSửa đổi