Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

неглубокий

  1. Không sâu, nông, cạn.
  2. (перен.) (поверхностный) nông cạn, nông nổi, hời hợt.

Tham khảoSửa đổi