любопытный

Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từSửa đổi

любопытный

  1. Tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch, thóc mách.
  2. (интересный) thú vị, đáng chú ý, hay.
    любопытное событие — sự kiện thú vị (đáng chú ý)
    он человек любопытный — ông ấy là một con người thú vị (rất hay, rất lạ)
    в знач. сущ. м. — người tò mò

Tham khảoSửa đổi