Tiếng NgaSửa đổi

Chuyển tựSửa đổi

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từSửa đổi

лишение gt

  1. (действие) [sự] tước, tước đoạt, lấy mất.
    лишение избирательных прав — [sự] tước quyền bầu cử
    лишение свободы — [sự] bắt giam, phạt giam
    мн.: лишения — (нужда) [cảnh, sự] thiếu thốn, túng thiếu

Tham khảoSửa đổi